all that jazz

/ˈʤæz/
Cụm từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Từ đồng nghĩa với tất cả điều đó.
    (informal, idiomatic) Synonym of all that.
    He went to school to study math and science and all that jazz.
    Anh ấy đến trường để học toán, khoa học và tất cả những môn nhạc jazz đó.
    Từ đồng nghĩa:all that
🎬 Nghe “all that jazz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish